VĐQG Ecuador Regular Season - 29 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Emelec
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Manta FC
Ngày 07:00 · 08/09
Sân đấu Estadio George Capwell · Guayaquil
Trọng tài Bryan Loayza, Ecuador
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 29
Ngày 08/09
Sân đấu Estadio George Capwell · Guayaquil
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Bryan Loayza, Ecuador

Bảng xếp hạng · 2026

11 Emelec 27 trận 32 điểm
16 Manta FC 27 trận 20 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ecuador Emelec 1 - 0 Manta FC
VĐQG Ecuador Manta FC 0 - 0 Emelec
VĐQG Ecuador Manta FC 2 - 4 Emelec
VĐQG Ecuador Emelec 1 - 1 Manta FC
Friendlies Clubs Emelec 2 - 2 Manta FC
G. Napoli Yellow Card Emelec
A. Leguizamon Yellow Card Emelec
A. Ledesma Yellow Card Manta FC
J. Nazareno Yellow Card Manta FC
M. Ortiz Yellow Card Manta FC
J. Ruiz Substitution 1 · Kiến tạo: L. Klimowicz Emelec
G. Napoli Substitution 2 · Kiến tạo: L. Fragozo Emelec
J. Nazareno Yellow Card Manta FC
J. Nazareno Red Card Manta FC
R. Burbano Substitution 1 · Kiến tạo: J. Jimenez Manta FC
A. Ledesma Substitution 2 · Kiến tạo: J. Angulo Manta FC
R. Saya Substitution 3 · Kiến tạo: J. Ayovi Emelec
F. Zambrano Substitution 3 · Kiến tạo: W. Chavez Manta FC
J. Troya Substitution 4 · Kiến tạo: J. Chala Manta FC
A. Leguizamon Normal Goal · Kiến tạo: J. Cevallos Emelec
A. Medina Yellow Card Manta FC
J. Monaga Substitution 5 · Kiến tạo: W. Chala Manta FC
J. Cevallos Substitution 4 · Kiến tạo: A. Mina Emelec
L. Gomez Substitution 5 · Kiến tạo: O. Herrera Emelec
E. Segura Yellow Card Emelec
L. Klimowicz Red Card Emelec

Emelec

4-1-4-1

Huấn luyện viên Ezequiel Medran

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Valero G
  • 13 L. Gomez D
  • 27 F. Leon D
  • 2 A. Leguizamon D
  • 4 E. Segura D
  • 32 J. Valverde M
  • 59 R. Saya M
  • 21 J. Cevallos M
  • 8 G. Napoli M
  • 19 J. Ruiz M
  • 9 R. Carrillo F

Cầu thủ dự bị

  • 90 E. Bores G
  • 51 S. Valencia D
  • 80 O. Herrera D
  • 15 L. Fragozo F
  • 6 V. Griffith M
  • 16 S. Quintero M
  • 5 A. Mina M
  • 26 I. Cuero M
  • 17 J. Ayovi F
  • 7 L. Klimowicz F
  • 10 F. Pizzini F
  • 11 T. Arce M

Manta FC

4-4-2

Huấn luyện viên Ricardo Duarte Barrios Raul

Đội hình xuất phát

  • 12 F. Zambrano G
  • 23 A. Medina
  • 24 O. Moscarelli D
  • 21 M. Ortiz D
  • 25 J. Monaga D
  • 27 J. Troya
  • 70 J. Nazareno M
  • 5 B. Ramirez M
  • 10 R. Burbano M
  • 28 A. Ledesma F
  • 19 J. Alman F

Cầu thủ dự bị

  • 1 W. Chavez G
  • 31 G. Mina D
  • 55 J. Verges M
  • 6 J. Jimenez M
  • 14 J. Mina M
  • 20 J. Chala M
  • 52 J. Rialpe M
  • 9 J. Blanco F
  • 7 W. Chala F
  • 17 J. Angulo F
  • 11 F. Asagidigbi F
Emelec
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Manta FC
4 Sút trúng mục tiêu 1
5 Sút chệch mục tiêu 8
11 Tổng cú sút 9
2 Sút bị chặn 0
8 Sút trong vòng cấm 6
3 Sút ngoài vòng cấm 3
13 Phạm lỗi 13
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
62% Kiểm soát bóng 38%
3 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 3
428 Tổng đường chuyền 261
368 Chuyền chính xác 195
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Ecuador Bet365
Cả trận Hiệp một
Emelec Manta FC

1X2

1 1.6 X 3.5 2 5.75

AH

H +0.5 1.15 A -0.5 2.25

O/U

O 2.5 2.05 U 2.5 1.75

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 2.2 X 2.2 2 6

AH

H +0.5 1.15 A -0.5 1.75

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 13 1-0 6 0-2 29 1-1 7 2-0 7 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 12 0-4 201 1-3 51 2-2 19 3-1 15 4-0 23 1-4 126 2-3 51 3-2 34 4-1 29 5-0 51 2-4 151 3-3 67 4-2 51 5-1 51 6-0 101 3-4 251 4-3 126 5-2 101 6-1 126 7-0 351 5-3 301 6-2 301 7-1 301

Emelec 23 cầu thủ

Mario Valero 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Gomez 13 · D
Số phút 83 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Fernando León 27 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
58
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aníbal Leguizamón 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
59
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Estalin Segura 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jefferson Valverde 32 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reixon Saya 59 · M
Số phút 69 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Cevallos 21 · M
Số phút 83 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Nápoli 8 · M
Số phút 56 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Juan Ruiz Gómez 19 · M
Số phút 55 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronie Carrillo 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Klimowicz 7 · F Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Luis Fragozo 15 · F Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaime Ayoví 17 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Orlando Herrera 80 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.9
KT
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Angelo Mina 5 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Bores 90 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrain Cuero 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stalin Valencia 51 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Quintero 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teodoro Arce 11 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Víctor Griffith 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francisco Pizzini 10 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Manta FC 22 cầu thủ

Felix Zambrano 12 · G
Số phút 74 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edison Alexander Medina Caicedo 23 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Octavio Moscarelli 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
20
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Ortíz 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jose Luis Quinonez 25 · D
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
7
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefferson Troya 27 · M
Số phút 74 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Nazareno 70 · M
Số phút 63 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Braian Ramírez 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Burbano 10 · M
Số phút 65 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Ledesma 28 · F
Số phút 65 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jostin Alman 19 · F Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
18
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Jimenez 6 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Angulo 17 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walter Chávez 1 · G Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josué Chalá 20 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walter Chalá 7 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Glendys Mina 31 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Rialpe 52 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremy Mina 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquín Vergés 55 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Feyiseitan Asagidigbi 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Carlos Blanco 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0