VĐQG Ecuador Regular Season - 29 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Delfin SC
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Universidad Catolica
Ngày 04:00 · 07/09
Sân đấu Estadio Jocay · Manta
Trọng tài Anthony Diaz, Ecuador
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 29
Ngày 07/09
Sân đấu Estadio Jocay · Manta
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Anthony Diaz, Ecuador

Bảng xếp hạng · 2026

15 Delfin SC 28 trận 27 điểm
4 Universidad Catolica 27 trận 44 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ecuador Delfin SC 0 - 1 Universidad Catolica
VĐQG Ecuador Universidad Catolica 2 - 2 Delfin SC
VĐQG Ecuador Universidad Catolica 1 - 1 Delfin SC
VĐQG Ecuador Delfin SC 1 - 0 Universidad Catolica
VĐQG Ecuador Universidad Catolica 2 - 1 Delfin SC
G. Anangono Substitution 1 · Kiến tạo: D. Nazareno Universidad Catolica
J. Arce Substitution 1 · Kiến tạo: K. Ushina Delfin SC
B. Pena Substitution 2 · Kiến tạo: T. Ozaeta Delfin SC
B. Palacios Substitution 2 · Kiến tạo: J. Fajardo Universidad Catolica
J. Evans Substitution 3 · Kiến tạo: A. Londono Universidad Catolica
D. Luna Substitution 3 · Kiến tạo: L. Cornejo Delfin SC
J. Morocho Substitution 4 · Kiến tạo: E. Espinoza Delfin SC
M. Alonso Substitution 4 · Kiến tạo: E. Mejia Universidad Catolica
A. Rodriguez Substitution 5 · Kiến tạo: M. Diaz Universidad Catolica
E. Mejia Normal Goal · Kiến tạo: A. Londono Universidad Catolica

Delfin SC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Juan Leon

Đội hình xuất phát

  • 21 B. Heras G
  • 17 E. Rubio D
  • 32 A. Bedoya D
  • 5 O. Medina D
  • 14 E. Zuniga D
  • 34 G. Heredia M
  • 18 J. Morocho M
  • 80 B. Pena
  • 10 D. Luna M
  • 31 J. Arce M
  • 9 F. Ayunta F

Cầu thủ dự bị

  • 22 J. Cardenas G
  • 33 A. A. Cisneros Montenegro D
  • 40 J. L. Castillo Saa D
  • 3 D. Aimar D
  • 77 B. Hernandez D
  • 51 C. Banguero D
  • 78 K. Ushina M
  • 8 K. Moreno M
  • 16 L. Castro M
  • 70 E. Espinoza
  • 23 L. Cornejo M
  • 50 T. Ozaeta M
  • 27 E. Yepez F

Universidad Catolica

4-2-3-1

Huấn luyện viên Diego Martinez

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Cueva G
  • 29 G. Anangono D
  • 33 L. Canga D
  • 37 C. Medina D
  • 14 J. Mina D
  • 15 L. Moreno M
  • 8 E. Clavijo M
  • 11 J. Evans M
  • 23 A. Rodriguez M
  • 32 M. Alonso M
  • 18 B. Palacios F

Cầu thủ dự bị

  • 12 J. Lara G
  • 24 D. Nazareno
  • 44 E. Valencia D
  • 30 E. Mejia M
  • 5 J. Cacciabue M
  • 19 M. Sevillano M
  • 28 M. Diaz M
  • 17 R. Troya M
  • 7 J. Fajardo F
  • 9 A. Londono F
  • 26 S. Yanez F
Delfin SC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Universidad Catolica
5 Sút trúng mục tiêu 3
4 Sút chệch mục tiêu 7
11 Tổng cú sút 16
2 Sút bị chặn 6
7 Sút trong vòng cấm 11
4 Sút ngoài vòng cấm 5
4 Phạm lỗi 13
8 Phạt góc 4
8 Việt vị 1
57% Kiểm soát bóng 43%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 5
438 Tổng đường chuyền 342
345 Chuyền chính xác 242
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 71%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Ecuador Bet365
Cả trận Hiệp một
Delfin SC Universidad Catolica

1X2

1 3.6 X 3.2 2 2

AH

H +1 1.35 A -1 1.1

O/U

O 2.5 2.08 U 2.5 1.73

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 4.33 X 2.1 2 2.75

AH

H +0.75 1.27 A -0.75 1.12

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 7 1-0 10 0-2 9.5 1-1 6.5 2-0 19 0-3 17 1-2 9 2-1 13 3-0 41 0-4 41 1-3 17 2-2 15 3-1 34 4-0 81 0-5 81 1-4 41 2-3 29 3-2 41 4-1 67 5-0 301 0-6 201 1-5 81 2-4 51 3-3 51 4-2 81 5-1 201 1-6 201 2-5 126 3-4 101 4-3 151 5-2 301 2-6 351 3-5 301 4-4 301

Delfin SC 24 cầu thủ

Brian Heras 21 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
28
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Rubio 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anthony Bedoya 32 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ober Medina 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erick Zúñiga 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gerónimo Heredia 34 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Morocho 18 · M
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brayan Pena 80 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danny Luna 10 · M
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefferson Arce 31 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Ayunta 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Ozaeta 50 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Ushiña 78 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
14
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Cornejo 23 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emerson Espinoza 70 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Cárdenas 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Castillo 40 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayrton Cisneros 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Hernández 77 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darío Aimar 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Castro 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kliver Moreno 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erik Yepez 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Banguero 51 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Universidad Catolica 22 cầu thủ

Lucas Cueva 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gregori Anangonó 29 · D
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Cangá 33 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Medina 37 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonnathan Mina 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Moreno 15 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emiliano Clavijo 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jimmy Evans 11 · M
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álex Rodríguez 23 · M
Số phút 73 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauricio Alonso 32 · M
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Byron Palacios 18 · F
Số phút 65 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darwin Nazareno 24 · D Dự bị
Số phút 75 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Azarias Londoño 9 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Fajardo 7 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eddy Mejía 30 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauro Díaz 28 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johan Lara 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Sevillano 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Valencia 44 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerónimo Cacciabue 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rooney Troya 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saenddy Yánez 26 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0